Bảng Giá Nhà Đất Đà Nẵng Theo Từng Tuyến Đường Mới Nhất
Thị trường bất động sản Đà Nẵng đang nhận được sự quan tâm rất lớn từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Việc nắm rõ giá nhà đất theo từng tuyến đường giúp người mua có cái nhìn chính xác về giá trị thị trường và tiềm năng đầu tư.
Bảng giá nhà đất các tuyến đường trung tâm
| Tuyến đường | Khu vực | Giá đất trung bình |
|---|---|---|
| Bạch Đằng | Hải Châu | 320 – 450 triệu/m² |
| Nguyễn Văn Linh | Hải Châu | 300 – 420 triệu/m² |
| Trần Phú | Hải Châu | 260 – 350 triệu/m² |
| Lê Duẩn | Hải Châu | 250 – 380 triệu/m² |
| Phan Châu Trinh | Hải Châu | 220 – 330 triệu/m² |
| Võ Nguyên Giáp | Sơn Trà | 250 – 400 triệu/m² |
| Phạm Văn Đồng | Sơn Trà | 200 – 320 triệu/m² |
| Nguyễn Văn Thoại | Sơn Trà | 180 – 300 triệu/m² |
| Ngô Quyền | Sơn Trà | 150 – 250 triệu/m² |
| Điện Biên Phủ | Thanh Khê | 150 – 230 triệu/m² |
| Hà Huy Tập | Thanh Khê | 130 – 200 triệu/m² |
| Tôn Đức Thắng | Liên Chiểu | 90 – 150 triệu/m² |
| Nguyễn Lương Bằng | Liên Chiểu | 80 – 140 triệu/m² |
| Tháng 2/9 | Hải Châu | 200 – 300 triệu/m² |
| Cách Mạng Tháng 8 | Cẩm Lệ | 120 – 200 triệu/m² |
Phân tích giá nhà đất khu trung tâm
Các tuyến đường trung tâm luôn có giá trị bất động sản cao nhờ khả năng kinh doanh và vị trí đắc địa.
- Nhà mặt tiền: 20 – 80 tỷ/lô
- Nhà kiệt ô tô: 6 – 15 tỷ
- Nhà kiệt nhỏ: 3 – 8 tỷ
Phân tích bất động sản ven biển
Khu vực ven biển là nơi tập trung nhiều khách sạn và căn hộ du lịch cao cấp.
- Giá đất ven biển: 250 – 400 triệu/m²
- Giá khách sạn mini: 25 – 120 tỷ
Phân tích khu dân cư
Các khu dân cư có mật độ dân số cao thường có thanh khoản tốt và phù hợp đầu tư lâu dài.
- Nhà phố: 4 – 12 tỷ
- Nhà kiệt ô tô: 3 – 8 tỷ
Dự báo thị trường bất động sản Đà Nẵng
Trong giai đoạn 2026 – 2030, thị trường bất động sản được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng nhờ:
- Hạ tầng giao thông phát triển mạnh
- Du lịch quốc tế phục hồi
- Nhiều dự án đô thị mới
- Dòng vốn đầu tư nước ngoài
Tìm mua nhà đất Đà Nẵng
Cập nhật nhiều sản phẩm bất động sản tại:
